Card đồ họa Gigabyte GeForce RTX 5070 Ti EAGLE OC ICE SFF 16G (GDDR7/ 256 bit)
32.000.000 ₫
Bảo hành: 36 tháng
TƯ VẤN NÂNG CẤP
Mô tả sản phẩm
Chip đồ họa: Geforce RTX 5070TI
Bộ nhớ trong: 16Gb
Kiểu bộ nhớ: GDDR7
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Giao diện bộ nhớ: 256 bit
Engine Clock: 2542 MHz (Reference: 2452 MHz)
CUDA Core: 8960
DirectX: DirectX 12
Chuẩn khe cắm: PCI Express 5.0
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| GPU | NVIDIA RTX 5070 Ti |
| Kiến trúc | Blackwell |
| VRAM | 16GB GDDR7 |
| Bus | 256-bit |
| CUDA Cores | 8960 |
| Memory speed | 28 Gbps |
| Core clock | ~2542 MHz |
| PCIe | PCIe 5.0 x16 |
| Ray Tracing | Có (RT cores thế hệ mới) |
| DLSS | DLSS 4 |
| Cổng xuất hình | 3× DisplayPort 2.1b + 1× HDMI 2.1b |
| Độ phân giải tối đa | 8K (7680×4320) |
| Hỗ trợ màn hình | 4 màn hình |
| Tản nhiệt | WINDFORCE (SFF optimized, 3 fan tùy layout) |
| Kích thước | ~304 × 126 × 50 mm |
| PSU đề xuất | 750W |
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Gigabyte RTX 5070 Ti EAGLE OC ICE SFF 16G là card đồ họa thuộc dòng NVIDIA RTX 50 series (kiến trúc Blackwell), thiết kế theo chuẩn SFF (Small Form Factor) nhưng vẫn giữ hiệu năng cao cho gaming và đồ họa nặng.
Phiên bản ICE SFF nổi bật:
- Thiết kế nhỏ gọn hơn bản 3 fan truyền thống
- Hệ thống tản nhiệt WINDFORCE tối ưu cho case nhỏ
- Ép xung sẵn (OC Edition)
- Hỗ trợ DLSS 4, Ray Tracing thế hệ mới
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ
Sản phẩm tương tự
-14%
-9%
-9%
-34%
-16%
-24%
-25%
-19%
-17%
-24%
-10%
-10%
-29%
-7%
-7%
-21%
-8%
-12%
-7%
-11%
-11%
-27%
-27%
-14%
-7%
CPU AMD Ryzen 5 7600X TRAY NK (4.7 GHz Upto 5.3GHz / 38MB / 6 Cores, 12 Threads / 105W / Socket AM5)
-28%
-6%
-6%
-18%
-11%
-15%
-12%
-15%
Mainboard Asus TUF Gaming B850M-PLUS (AMD B850/ Socket AM5/ M-ATX/ 4 khe ram/ DDR5/ 2.5 Gigabit LAN)
-4%
-37%
-31%
-21%
-7%
-20%
-21%
-38%
-10%
-26%
-8%
-19%
-22%
-16%
-8%
-9%
-11%
-10%
-17%
-19%
-14%
-14%
-25%
-6%
-4%
-9%
-17%
-14%
CPU AMD Ryzen 5 7500X3D TRAY NK ( 6 Core – 12 Thread – Base 4.0Ghz – Turbo 4.5Ghz – Cache 102MB,AM5)
-10%
CPU Intel Core Ultra 9 285K (Up to 5.7GHz , 24 nhân – 24 luồng ,36MB Cache, Arrow Lake -S) – TRAY NK
-25%
-15%
-22%
-24%
-7%
-9%
-8%
-17%
-20%
-34%
-11%
-28%
-11%
-20%
-23%
-6%
-30%
-8%
-2%











